Overrule | Nghĩa của từ overrule trong tiếng Anh

/oʊvɚˈruːl/

  • Động từ
  • cai trị, thống trị
  • (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ
  • hơn, thắng thế

Những từ liên quan với OVERRULE

overturn, cancel, negate, disallow, invalidate, nullify, quash, revoke, override, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất