Overturn | Nghĩa của từ overturn trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈtɚn/

  • Danh Từ
  • sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvə'tə:n]
  • Động từ
  • lật đổ, lật nhào, đạp đổ
  • đổ, đổ nhào
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất