Repeal | Nghĩa của từ repeal trong tiếng Anh

/rɪˈpiːl/

  • Danh Từ
  • sự huỷ bỏ, sự bâi bỏ (một đạo luật...)
  • Động từ
  • huỷ bỏ, bâi bỏ (một đạo luật...)

Những từ liên quan với REPEAL

reverse, abolition, cancel, invalidate, lift, nullify, dismantle, revoke, abolish, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất