Yell | Nghĩa của từ yell trong tiếng Anh

/ˈjɛl/

  • Danh Từ
  • sự kêu la, sự la hét
  • tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)
  • Động từ
  • kêu la, la hét, thét lác
    1. to yell with pain: kêu la vì đau đớn
    2. to yell with laughter: cười rầm lên
    3. to yell out abuses: chửi mắng om sòm

Những từ liên quan với YELL

hoot, complain, screech, cheer, holler, roar, shriek, shout, squeal, lament, bellow, howl, bawl, squawk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất