Express | Nghĩa của từ express trong tiếng Anh

/ɪkˈsprɛs/

  • Danh Từ
  • người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc
  • xe lửa tốc hành, xe nhanh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng gửi xe lửa tốc hành; tiền gửi hoả tốc
  • hãng (vận tải) tốc hành
  • súng bắn nhanh
  • Tính từ
  • nói rõ, rõ ràng
    1. an express order: mệnh lệnh rõ ràng
  • như hệt, như in, như tạc
    1. an express likeness: sự giống như hệt
  • nhằm mục đích đặc biệt, nhằm mục đích riêng biệt
    1. his express reason for going...: lý do đặc biệt để đi... của anh ta
  • nhanh, hoả tốc, tốc hành
    1. an express rife: súng bắn nhanh
    2. an express bullet: đạn cho súng bắn nhanh
    3. an express train: xe lửa tốc hành
  • Trạng Từ
  • hoả tốc, tốc hành
  • Động từ
  • vắt, ép, bóp (quả chanh...)
  • biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên
    1. to express oneself: diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
    2. his face expressed sorrow: nét mặt anh ta biểu lộ sự đau buồn
  • (toán học) biểu diễn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi hoả tốc
  • diễn đạt

Những từ liên quan với EXPRESS

convey, communicate, indicate, put, explicit, premeditated, say, disclose, reveal, speak, assert, give, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất