Hint | Nghĩa của từ hint trong tiếng Anh
/ˈhɪnt/
- Danh Từ
- lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
- to drop (give) a hint: gợi ý, nói bóng gió
- a broad hint: lời ám chi khá lộ liễu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
- not the slightest hint of...: không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...
- Động từ
- gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ
- gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì)
Những từ liên quan với HINT
warning, trace, taste, idea, mention, sign, reminder, information, clue, evidence, announcement, scent, advice, reference, impression