Clue | Nghĩa của từ clue trong tiếng Anh
/ˈkluː/
- Danh Từ
- đầu mối; manh mối
- to look for clues: lần đầu mối
- dòng tư tưởng; mạch câu chuyện
Những từ liên quan với CLUE
suggestion,
print,
key,
cue,
lead,
notion,
proof,
mark,
sign,
pointer,
inkling,
indication,
solution