Clue | Nghĩa của từ clue trong tiếng Anh

/ˈkluː/

  • Danh Từ
  • đầu mối; manh mối
    1. to look for clues: lần đầu mối
  • dòng tư tưởng; mạch câu chuyện

Những từ liên quan với CLUE

suggestion, print, key, cue, lead, notion, proof, mark, sign, pointer, inkling, indication, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất