Pointer | Nghĩa của từ pointer trong tiếng Anh

/ˈpoɪntɚ/

  • Danh Từ
  • kín (trên mặt cân, trên đồng hồ đo)
  • que (chỉ bản đồ, bảng...)
  • (thông tục) lời gợi ý, lời mách nước
  • chó săn chỉ điểm (khi thấy thú săn thì đứng sững lại vểnh mõm ra hiệu)
  • (thiên văn học) sao chỉ (cặp sao trong nhóm Đại hùng, nối nhau thì chỉ về sao Bắc đẩu)

Những từ liên quan với POINTER

index, register, rod, guide, needle, director, recommendation, hand, gauge, mark, information, clue, advice, arrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất