Arrow | Nghĩa của từ arrow trong tiếng Anh

/ˈeroʊ/

  • Danh Từ
  • tên, mũi tên
  • vật hình tên
  • to have an arrow in one's quiver
    1. còn một mũi tên trong ống tên; (nghĩa bóng) còn phương tiện dự trữ

Những từ liên quan với ARROW

indicator, dart, cursor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất