Indicator | Nghĩa của từ indicator trong tiếng Anh

/ˈɪndəˌkeɪtɚ/

  • Danh Từ
  • người chỉ
  • cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ
    1. altitude indicator: cái chỉ độ cao
    2. power indicator: cái chỉ công suất
  • (hoá học) chất chỉ thị
  • (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị

Những từ liên quan với INDICATOR

index, guide, omen, gauge, mark, pointer, barometer, meter, clue, beacon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất