Premeditated | Nghĩa của từ premeditated trong tiếng Anh

/ˌpriːˈmɛdəˌteɪtəd/

  • Tính từ
  • có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
    1. a murder: một vụ giết người có suy tính trước

Những từ liên quan với PREMEDITATED

considered, contrived, calculated, fixed, studied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất