Premeditated | Nghĩa của từ premeditated trong tiếng Anh
/ˌpriːˈmɛdəˌteɪtəd/
- Tính từ
- có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
- a murder: một vụ giết người có suy tính trước
/ˌpriːˈmɛdəˌteɪtəd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày