Convey | Nghĩa của từ convey trong tiếng Anh

/kənˈveɪ/

  • Động từ
  • chở, chuyên chở, vận chuyển
  • truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển
    1. convey my good wishes to your parents: nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
  • (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản)

Những từ liên quan với CONVEY

impart, lead, forward, lug, grant, back, send, disclose, move, channel, reveal, carry, hump, bring, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất