Grant | Nghĩa của từ grant trong tiếng Anh

/ˈgrænt/

  • Danh Từ
  • sự cho, sự ban cho, sự cấp cho
  • trợ cấp
    1. to make a grant to somebody: trợ cấp cho ai
  • sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền...)
  • (pháp lý) sự chuyển nhượng bằng khế ước
  • capitation
    1. tiền trợ cấp
  • Động từ
  • cho, ban (ơn), cấp
    1. to grant a favour: gia ơn, ban ơn
    2. to grant somebody a permission to do something: cho phép ai làm việc gì
  • thừa nhận, công nhận, cho là
    1. to take for granted: cho là dĩ nhiên, cho là điều tất nhiên
  • nhượng (của cải, quyền...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất