Charity | Nghĩa của từ charity trong tiếng Anh

/ˈtʃerəti/

  • Danh Từ
  • lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo
  • lòng khoan dung
  • hội từ thiện; tổ chức cứu tế
    1. board of charity: sở cứu tế
  • việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế
    1. charity fund: quỹ cứu tế
  • (số nhiều) của bố thí, của cứu tế
  • charity begins at home
    1. trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình
  • sister of charity
    1. bà phước

Những từ liên quan với CHARITY

alms, hand, relief, donation, endowment, goodness, largesse, dole, contribution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất