offering

/ˈɑːfərɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
  • đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
  • sự đề nghị
    1. a peace offering: lời đề nghị hoà bình

Những từ liên quan với OFFERING

charity, contribution