Philanthropy | Nghĩa của từ philanthropy trong tiếng Anh

/fəˈlænθrəpi/

  • Danh Từ
  • lòng yêu người, lòng nhân đức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động yêu người
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức phúc thiện

Những từ liên quan với PHILANTHROPY

endowment, charity, altruism, dole, generosity, contribution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất