Concession | Nghĩa của từ concession trong tiếng Anh

/kənˈsɛʃən/

  • Danh Từ
  • sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)
    1. to make concessions: nhượng bộ, nhân nhượng
  • đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ)
  • (ngoại giao) nhượng địa, tô giới

Những từ liên quan với CONCESSION

deal, assent, grant, permit, permission, indulgence, allowance, acknowledgment, boon, privilege, confession
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất