Voice | Nghĩa của từ voice trong tiếng Anh

/ˈvoɪs/

  • Danh Từ
  • tiếng, tiếng nói, giọng nói ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. in a loud voice: nói to
    2. in a low voice: nói khẽ
    3. a sweet voice: giọng êm ái
    4. to lift up one's voice: lên tiếng, cất tiếng nói
    5. to raise one's voice: cất cao tiếng, nói to lên
    6. the voice of conscience: tiếng nói (gọi) của lương tâm
  • ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu
    1. to have a voice in the matter: có tiếng nói về vấn đề đó
    2. with one voice: đồng thanh, nhất trí
    3. to listen to the voice of a friend: nghe lời bạn
  • (ngôn ngữ học) âm kêu
  • (ngôn ngữ học) dạng
    1. passive voice: dạng bị động
  • Động từ
  • bày tỏ, nói lên
    1. to voice the feelings of the crowd: nói lên cảm nghĩ của quần chúng
  • (ngôn ngữ học) phát thành âm kêu
    1. to voice a consonant: phát một phụ âm thành âm kêu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất