Proclaim | Nghĩa của từ proclaim trong tiếng Anh

/proʊˈkleɪm/

  • Động từ
  • công bố, tuyên bố
    1. to proclaim war: tuyên chiến
  • để lộ ra, chỉ ra
    1. his accent proclaimed him a southerner: giọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
  • tuyên bố cấm
    1. to proclaim a meeting: tuyên bố cấm một cuộc họp

Những từ liên quan với PROCLAIM

declare, call, indicate, profess, exhibit, announce, stump, publish, mark, disseminate, evidence, demonstrate, evince, affirm, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất