Exhibit | Nghĩa của từ exhibit trong tiếng Anh

/ɪgˈzɪbət/

  • Danh Từ
  • vật trưng bày, vật triển lãm
  • sự phô bày, sự trưng bày
  • (pháp lý) tang vật
  • Động từ
  • phô bày, trưng bày, triển lãm
  • đệ trình, đưa ra
    1. to exhibit a piece of evidence: đưa ra một chứng cớ
  • bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ
    1. to exhibit patience: biểu lộ sự kiên nhẫn
  • trưng bày, triển lãm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất