Illustration | Nghĩa của từ illustration trong tiếng Anh

/ˌɪləˈstreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự minh hoạ
  • tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ

Những từ liên quan với ILLUSTRATION

specimen, sketch, etching, engraving, example, image, explanation, interpretation, decoration, painting, snapshot, cartoon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất