Engraving | Nghĩa của từ engraving trong tiếng Anh
/ɪnˈgreɪvɪŋ/
- Danh Từ
- sự khắc, sự trổ, sự chạm
- (nghĩa bóng) sự in sâu, sự khắc sâu (vào óc...)
- bản in khắc
/ɪnˈgreɪvɪŋ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày