Inscription | Nghĩa của từ inscription trong tiếng Anh

/ɪnˈskrɪpʃən/

  • Danh Từ
  • câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia...)
  • câu đề tặng
  • sự xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần

Những từ liên quan với INSCRIPTION

engraving, saying, signature, lettering, imprint, epitaph, caption, heading
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất