Lithograph | Nghĩa của từ lithograph trong tiếng Anh
/ˈlɪθəˌgræf/
- Danh Từ
- tờ in đá, tờ in thạch bản
- Động từ
- in đá, in thạch bản
Những từ liên quan với LITHOGRAPH
photograph,
copy,
edition,
chisel,
etching,
inscribe,
engraving,
book,
lettering,
imprint,
inscription,
newspaper,
etch,
magazine