Copy | Nghĩa của từ copy trong tiếng Anh

/ˈkɑːpi/

  • Danh Từ
  • bản sao, bản chép lại
    1. certified copy: bản sao chính thức
    2. certified true copy: bản sao đúng nguyên văn
    3. to make a copy of a deed: sao một chứng từ
  • sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng
  • bản, cuộn (sách); số (báo)
  • (ngành in) bản thảo, bản in
  • đề tài để viết (báo)
    1. this event will make good copy: sự kiện này sẽ là một đề tài hay để viết báo
  • kiểu, mẫu (một bức hoạ); kiểu (chữ)
  • fair (clean) copy
    1. bản thảo đã sửa và chép lại rõ ràng trước khi đưa in
  • rough (foul) copy
    1. bản nháp
  • Động từ
  • sao lại, chép lại; bắt chước, phỏng theo, mô phỏng
    1. to copy a letter: sao lại một bức thư
    2. to copy out a passage from a book: chép lại một đoạn trong sách
    3. to copy someone: bắt chước ai, làm theo ai
    4. to copy someone's walk: bắt chước dáng đi của người nào
  • quay cóp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất