Advertise | Nghĩa của từ advertise trong tiếng Anh

/ˈædvɚˌtaɪz/

  • Động từ
  • báo cho biết, báo cho ai biết trước
    1. to advertise someone of something: báo cho ai biết trước cái gì đó
    2. to advertise someone that...: báo cho ai biết rằng...
  • quảng cáo (hàng)
  • đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết)
    1. to advertise for something: đăng báo tìm cái gì

Những từ liên quan với ADVERTISE

pitch, acquaint, divulge, exhibit, announce, splash, proclaim, notify, disclose, promote, reveal, apprise, flaunt, endorse, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất