Divulge | Nghĩa của từ divulge trong tiếng Anh

/dəˈvʌlʤ/

  • Động từ
  • để lộ ra, tiết lộ

Những từ liên quan với DIVULGE

promulgate, spill, communicate, exposé, impart, blab, exhibit, publish, disclose, mouth, reveal, admit, betray, discover, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất