Promulgate | Nghĩa của từ promulgate trong tiếng Anh
/ˈprɑːməlˌgeɪt/
- Động từ
- công bố, ban bố, ban hành (một đạo luật...)
- to promulgate a law: ban hành một đạo luật
- to promulgate a decree: ban bố một sắc lệnh
- truyền bá
- to promulgate a doctrine: truyền bá một học thuyết