Promulgate | Nghĩa của từ promulgate trong tiếng Anh

/ˈprɑːməlˌgeɪt/

  • Động từ
  • công bố, ban bố, ban hành (một đạo luật...)
    1. to promulgate a law: ban hành một đạo luật
    2. to promulgate a decree: ban bố một sắc lệnh
  • truyền bá
    1. to promulgate a doctrine: truyền bá một học thuyết

Những từ liên quan với PROMULGATE

communicate, spread, drum, decree, sound, announce, publish, proclaim, notify, disseminate, issue, advertise, promote, circulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất