Notify | Nghĩa của từ notify trong tiếng Anh

/ˈnoʊtəˌfaɪ/

  • Động từ
  • báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết
    1. to notify someone of something: báo cho ai biết việc gì
    2. to notify someone of one's new address: cho ai biết đại chỉ mới

Những từ liên quan với NOTIFY

caution, declare, convey, advise, radio, post, alert, announce, brief, proclaim, disclose, reveal, enlighten, give, apprise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất