Alert | Nghĩa của từ alert trong tiếng Anh

/əˈlɚt/

  • Tính từ
  • tỉnh táo, cảnh giác
  • linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát
  • Danh Từ
  • sự báo động, sự báo nguy
    1. to put on the alert: đặt trong tình trạng báo động
  • sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không
  • sự cảnh giác, sự đề phòng
    1. to be on the alert: cảnh giác đề phòng

Những từ liên quan với ALERT

perceptive, alarm, signal, hip, quick, forewarn, active, sharp, intelligent, ready, observant, notify, inform, bright, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất