Blab | Nghĩa của từ blab trong tiếng Anh

/ˈblæb/

  • Danh Từ
  • người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật
  • Động từ
  • nói ba hoa
  • tiết lộ bí mật

Những từ liên quan với BLAB

spill, divulge, jabber, chatter, squeal, babble, gabble, peach, disclose, mouth, reveal, betray, prattle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất