Gabble | Nghĩa của từ gabble trong tiếng Anh

/ˈgæbəl/

  • Danh Từ
  • lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ
  • tiếng kêu quàng quạc (ngỗng)
  • Động từ
  • nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh
  • kêu quàng quạc (ngỗng)

Những từ liên quan với GABBLE

gossip, blab, jabber, patter, chitchat, chatter, babble, drivel, clatter, gibber, cackle, prate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất