Chatter | Nghĩa của từ chatter trong tiếng Anh

/ˈtʃætɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
  • sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
  • tiếng lập cập (răng)
  • tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)
  • Động từ
  • hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
  • nói huyên thiên, nói luôn mồm
  • lập cập (răng đập vào nhau)
  • kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)
  • to chatter like a magpie
    1. nói như khướu

Những từ liên quan với CHATTER

gossip, blab, jabber, chitchat, babble, gabble, jaw, cackle, prate, gas, prattle, palaver, clack, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất