Palaver | Nghĩa của từ palaver trong tiếng Anh

/pəˈlævɚ/

  • Danh Từ
  • lời nói ba hoa
  • lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh
  • cuộc hội đàm (giữa thổ dân Châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...)
  • (từ lóng) áp phe, chuyện làm ăn
  • cọc, cọc rào
  • (thường), (nghĩa bóng) giới hạn
    1. within the palaver of: trong giới hạn
  • vạch dọc giữa (trên huy hiệu)
  • the [English] Pale
    1. phần đất đai Ai-len dưới sự thống trị của Anh

Những từ liên quan với PALAVER

discussion, debate, chitchat, chatter, babble, flatter, conversation, parley, clack, dialogue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất