Chat | Nghĩa của từ chat trong tiếng Anh
/ˈtʃæt/
- Danh Từ
- chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc
- Động từ
- nói chuyện phiếm, tán gẫu
Những từ liên quan với CHAT
gossip,
burble,
blab,
jabber,
chatter,
babble,
converse,
jaw,
cackle,
conversation,
prate,
gas,
prattle,
palaver