Flaunt | Nghĩa của từ flaunt trong tiếng Anh

/ˈflɑːnt/

  • Danh Từ
  • sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện
  • Động từ
  • khoe khoang, phô trương, chưng diện
    1. to flaunt one's new clothes: chưng diện quần áo mới
  • bay phất phới (cờ...)

Những từ liên quan với FLAUNT

exposé, divulge, brandish, parade, flash, proclaim, streak, disclose, boast, advertise, reveal, grandstand
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất