Boast | Nghĩa của từ boast trong tiếng Anh

/ˈboʊst/

  • Danh Từ
  • lời nói khoác
  • sự khoe khoang
    1. to make boast of something: khoe khoang cái gì
  • niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh
  • great boast, small roast
    1. (tục ngữ) trăm voi không được bát nước xáo
  • khoe khoang, khoác lác
  • tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì)

Những từ liên quan với BOAST

joy, exhibit, claim, avowal, pretension, bluster, advertise, possess, bombast, bravado
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất