Bluster | Nghĩa của từ bluster trong tiếng Anh

/ˈblʌstɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
  • sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
  • sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ
  • Động từ
  • thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
  • hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
    1. to bluster at somebody: hăm doạ ai ầm ỹ
  • khoe khoang khoác lác ầm ĩ
  • (+ out, forth) quát tháo
  • to bluster oneself into anger
    1. nổi giận

Những từ liên quan với BLUSTER

roar, brazen, gloat, bulldoze, bluff, hector, strut, boast, cow, bombast, bravado
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất