Bulldoze | Nghĩa của từ bulldoze trong tiếng Anh

/ˈbʊlˌdoʊz/

  • Động từ
  • ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc)

Những từ liên quan với BULLDOZE

bludgeon, push, dragoon, hector, drive, bluster, raze, force, cow, shove, elbow, browbeat, jostle, coerce, flatten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất