Coerce | Nghĩa của từ coerce trong tiếng Anh

/koʊˈɚs/

  • Động từ
  • buộc, ép, ép buộc
    1. to coerce into obedience: ép phải vâng lời

Những từ liên quan với COERCE

impel, bully, bulldoze, intimidate, hinder, drive, repress, oblige, constrain, beset, make, force, cow, browbeat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất