Coerce | Nghĩa của từ coerce trong tiếng Anh
/koʊˈɚs/
- Động từ
- buộc, ép, ép buộc
- to coerce into obedience: ép phải vâng lời
Những từ liên quan với COERCE
impel,
bully,
bulldoze,
intimidate,
hinder,
drive,
repress,
oblige,
constrain,
beset,
make,
force,
cow,
browbeat