Bluff | Nghĩa của từ bluff trong tiếng Anh

/ˈblʌf/

  • Tính từ
  • có dốc đứng (bờ biển...)
  • cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người)
  • Danh Từ
  • dốc đứng
  • lời lừa gạt; lời bịp bợm
  • sự tháu cáy (đánh bài xì)
    1. to call someone's bluff: bắt tháu cáy của ai
  • Động từ
  • bịp, lừa gạt, lừa phỉnh
  • tháu cáy

Những từ liên quan với BLUFF

ridge, ruse, short, rough, sham, blunt, humbug, brief, promontory, direct, pretend, open, delude, frank, crag
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất