Subterfuge | Nghĩa của từ subterfuge trong tiếng Anh

/ˈsʌbtɚˌfjuːʤ/

  • Danh Từ
  • sự lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi bị khiển trách...)
  • luận điệu lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi bị khiển trách...)
  • sự dùng luận điệu lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi bị khiển trách...)

Những từ liên quan với SUBTERFUGE

scheme, deception, artifice, sham, bluff, hoax, shift, plan, refuge, evasion, stratagem, ploy, fraud, sophistry, chicanery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất