Crag | Nghĩa của từ crag trong tiếng Anh
/ˈkræg/
- Danh Từ
- núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo
Những từ liên quan với CRAG
ridge,
peak,
slab,
crystal,
gravel,
elevation,
bluff,
rubble,
height,
sierra,
earth,
rock,
eminence,
gem,
metal