Crag | Nghĩa của từ crag trong tiếng Anh

/ˈkræg/

  • Danh Từ
  • núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo

Những từ liên quan với CRAG

ridge, peak, slab, crystal, gravel, elevation, bluff, rubble, height, sierra, earth, rock, eminence, gem, metal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất