Sierra | Nghĩa của từ sierra trong tiếng Anh
/siˈerə/
- Danh Từ
- dãy núi lởm chởm
- (động vật học) cá thu Tây ban nha
Những từ liên quan với SIERRA
peak,
bank,
glob,
elevation,
bluff,
height,
pyramid,
heap,
eminence,
stack,
drift,
hump,
dome,
precipice