Sierra | Nghĩa của từ sierra trong tiếng Anh

/siˈerə/

  • Danh Từ
  • dãy núi lởm chởm
  • (động vật học) cá thu Tây ban nha

Những từ liên quan với SIERRA

peak, bank, glob, elevation, bluff, height, pyramid, heap, eminence, stack, drift, hump, dome, precipice
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất