Slab | Nghĩa của từ slab trong tiếng Anh

/ˈslæb/

  • Danh Từ
  • phiến đá mỏng
  • tấm ván bìa
  • thanh, tấm
    1. slab of chocolate: thanh sôcôla
  • Động từ
  • bóc bìa, xẻ bìa (gỗ)
  • lát bằng tấm, lát bằng phiến
  • Tính từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhớ, đặt dính

Những từ liên quan với SLAB

stone, rod, chip, cutting, muck, slice, lump, cut, strip, hunk, plate, bar, stave, stick, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất