Slab | Nghĩa của từ slab trong tiếng Anh
/ˈslæb/
- Danh Từ
- phiến đá mỏng
- tấm ván bìa
- thanh, tấm
- slab of chocolate: thanh sôcôla
- Động từ
- bóc bìa, xẻ bìa (gỗ)
- lát bằng tấm, lát bằng phiến
- Tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhớ, đặt dính
/ˈslæb/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày