Delude | Nghĩa của từ delude trong tiếng Anh

/dɪˈluːd/

  • Động từ
  • đánh lừa, lừa dối
    1. to delude oneself: tự dối mình

Những từ liên quan với DELUDE

con, gull, jive, mislead, snow, bluff, hoodwink, beguile, caboodle, hoax, outfox, betray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất