Hoodwink | Nghĩa của từ hoodwink trong tiếng Anh

/ˈhʊdˌwɪŋk/

  • Động từ
  • lừa đối, lừa bịp
  • bịt mắt, băng mắt lại

Những từ liên quan với HOODWINK

bamboozle, dupe, con, gull, fool, fake, scam, mislead, defraud, bluff, screw, fleece, hoax, bilk, gyp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất