Hoodwink | Nghĩa của từ hoodwink trong tiếng Anh
/ˈhʊdˌwɪŋk/
- Động từ
- lừa đối, lừa bịp
- bịt mắt, băng mắt lại
Những từ liên quan với HOODWINK
bamboozle,
dupe,
con,
gull,
fool,
fake,
scam,
mislead,
defraud,
bluff,
screw,
fleece,
hoax,
bilk,
gyp