Bilk | Nghĩa của từ bilk trong tiếng Anh
/ˈbɪlk/
- Động từ
- quịt, trốn (nợ)
- lừa, lừa đảo, lừa gạt
- trốn tránh (ai)
Những từ liên quan với BILK
foil,
flimflam,
con,
ruin,
beat,
defraud,
snow,
circumvent,
fleece,
frustrate,
gyp,
rook,
deceive,
overreach,
disappoint