Bilk | Nghĩa của từ bilk trong tiếng Anh

/ˈbɪlk/

  • Động từ
  • quịt, trốn (nợ)
  • lừa, lừa đảo, lừa gạt
  • trốn tránh (ai)

Những từ liên quan với BILK

foil, flimflam, con, ruin, beat, defraud, snow, circumvent, fleece, frustrate, gyp, rook, deceive, overreach, disappoint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất