Flimflam | Nghĩa của từ flimflam trong tiếng Anh

/ˈflɪmˌflæm/

Những từ liên quan với FLIMFLAM

dupe, shaft, con, gull, fool, scam, steal, defraud, chisel, fleece, bilk, gyp, hose, rook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất