Shaft | Nghĩa của từ shaft trong tiếng Anh

/ˈʃæft/

  • Danh Từ
  • cán (giáo, mác...), tay cầm
  • càng xe
  • mũi tên (đen & bóng)
    1. the shaft of satire: những mũi tên nhọn của sự châm biếm
  • tia sáng; đường chớp
  • thân (cột, lông chim...) cọng, cuống
  • (kỹ thuật) trục
  • (ngành mỏ) hầm, lò
    1. ventilating shaft: hầm thông gió
  • ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...)

Những từ liên quan với SHAFT

pole, beam, handle, ray, rod, stem, streak, chimney, monolith, missile, barb, bar, duct, cylinder, arrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất